TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logiciel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ʒi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

logiciel nghĩa là Như software.

Nghĩa của logiciel

Danh từ · giống đực

  1. Như software.
    • Logiciel d'applicationphần mềm ứng dụng
    • Logiciel d'exploitationphần mềm điều hành

Dạng từ của logiciel

Đi với mạo từ: un logiciel · le logiciel

Số nhiềulogiciels
Giống cáilogicielle
Giống cái số nhiềulogicielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software (encoded computer instructions); computer program, piece of software
  • Tính từ software

Câu hỏi thường gặp

logiciel nghĩa là gì?

logiciel (danh từ) nghĩa là Như software.

logiciel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logiciel (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒi.sjɛl/.

logiciel là giống đực hay giống cái?

logiciel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.