TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lobaire

/lɔbɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lobaire nghĩa là Xem lobe.

Nghĩa của lobaire

Tính từ

  1. Giải phẫu Xem lobe
    • Pneumonie lobaireviêm phổi thùy

Dạng từ của lobaire

Số nhiềulobaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lobar

Câu hỏi thường gặp

lobaire nghĩa là gì?

lobaire (tính từ) nghĩa là Xem lobe.

lobaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lobaire (giọng Pháp chuẩn): /lɔbɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.