lobaire
/lɔbɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
lobaire nghĩa là Xem lobe.
Nghĩa của lobaire
Tính từ
- Giải phẫu Xem lobe
- Pneumonie lobaireviêm phổi thùy
Dạng từ của lobaire
| Số nhiều | lobaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lobar
Câu hỏi thường gặp
lobaire nghĩa là gì?
lobaire (tính từ) nghĩa là Xem lobe.
lobaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lobaire (giọng Pháp chuẩn): /lɔbɛʁ/.