lorgnon
danh từ giống đực (m)
/lɔʁ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lorgnon nghĩa là kính cặp mũi, kính cầm tay.
Nghĩa của lorgnon
Danh từ · giống đực
- Kính cặp mũi, kính cầm tay.
Dạng từ của lorgnon
Đi với mạo từ: un lorgnon · le lorgnon
| Số nhiều | lorgnons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monocle; lorgnette; pince-nez
Câu hỏi thường gặp
lorgnon nghĩa là gì?
lorgnon (danh từ) nghĩa là kính cặp mũi, kính cầm tay.
lorgnon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lorgnon (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ.ɲɔ̃/.
lorgnon là giống đực hay giống cái?
lorgnon là danh từ giống đực (dùng với un, le).