TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lorgnette

danh từ giống cái (f)
/lɔʁ.ɲɛt/ giọng máy của trình duyệt

lorgnette nghĩa là ống nhòm.

Nghĩa của lorgnette

Danh từ · giống cái

  1. Ống nhòm.
    • regarder le petit bout de la lorgnettethổi phồng chi tiết; như xẩm sờ voi

Dạng từ của lorgnette

Đi với mạo từ: une lorgnette · la lorgnette

Số nhiềulorgnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lorgnette

Câu hỏi thường gặp

lorgnette nghĩa là gì?

lorgnette (danh từ) nghĩa là ống nhòm.

lorgnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lorgnette (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ.ɲɛt/.

lorgnette là giống đực hay giống cái?

lorgnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.