TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

listing

danh từ giống đực (m)
/lis.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

listing nghĩa là tài liệu đầy đủ.

Nghĩa của listing

Danh từ · giống đực

  1. Tài liệu (liệt kê) đầy đủ (người hoặc sự việc).

Dạng từ của listing

Đi với mạo từ: un listing · le listing

Số nhiềulistings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listing; listing

Câu hỏi thường gặp

listing nghĩa là gì?

listing (danh từ) nghĩa là tài liệu đầy đủ.

listing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của listing (giọng Pháp chuẩn): /lis.tiɳ/.

listing là giống đực hay giống cái?

listing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.