listing
danh từ giống đực (m)
/lis.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
listing nghĩa là tài liệu đầy đủ.
Nghĩa của listing
Danh từ · giống đực
- Tài liệu (liệt kê) đầy đủ (người hoặc sự việc).
Dạng từ của listing
Đi với mạo từ: un listing · le listing
| Số nhiều | listings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listing; listing
Câu hỏi thường gặp
listing nghĩa là gì?
listing (danh từ) nghĩa là tài liệu đầy đủ.
listing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của listing (giọng Pháp chuẩn): /lis.tiɳ/.
listing là giống đực hay giống cái?
listing là danh từ giống đực (dùng với un, le).