TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loculé

giọng máy của trình duyệt

loculé nghĩa là chia ô, chia ngăn.

Nghĩa của loculé

Tính từ

  1. Thực vật học Chia ô, chia ngăn.
    • Ovaire loculébầu chia ô

Dạng từ của loculé

Số nhiềuloculés
Giống cáiloculée
Giống cái số nhiềuloculées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loculate; locular

Câu hỏi thường gặp

loculé nghĩa là gì?

loculé (tính từ) nghĩa là chia ô, chia ngăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.