TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithinifère

giọng máy của trình duyệt

lithinifère nghĩa là có liti, chứa liti.

Nghĩa của lithinifère

Tính từ

  1. Có liti, chứa liti.

Dạng từ của lithinifère

Số nhiềulithinifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ containing lithium

Câu hỏi thường gặp

lithinifère nghĩa là gì?

lithinifère (tính từ) nghĩa là có liti, chứa liti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.