TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logicisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

logicisme nghĩa là chủ nghĩa lôgic.

Nghĩa của logicisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa lôgic.

Dạng từ của logicisme

Đi với mạo từ: un logicisme · le logicisme

Số nhiềulogicismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logicism

Câu hỏi thường gặp

logicisme nghĩa là gì?

logicisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lôgic.

logicisme là giống đực hay giống cái?

logicisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.