TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logomachique

giọng máy của trình duyệt

logomachique nghĩa là cãi chữ, hình thức.

Nghĩa của logomachique

Tính từ

  1. Văn học Cãi chữ, hình thức.

Dạng từ của logomachique

Số nhiềulogomachiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ logomachic

Câu hỏi thường gặp

logomachique nghĩa là gì?

logomachique (tính từ) nghĩa là cãi chữ, hình thức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.