TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logisticien

danh từ giống đực (m)
/lɔʒistisjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

logisticien nghĩa là nhà logictic.

Nghĩa của logisticien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà logictic.

Dạng từ của logisticien

Đi với mạo từ: un logisticien · le logisticien

Số nhiềulogisticiens
Giống cáilogisticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a logistician

Câu hỏi thường gặp

logisticien nghĩa là gì?

logisticien (danh từ) nghĩa là nhà logictic.

logisticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logisticien (giọng Pháp chuẩn): /lɔʒistisjɛ̃/.

logisticien là giống đực hay giống cái?

logisticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.