TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logistique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ʒis.tik/ giọng máy của trình duyệt

logistique nghĩa là logic tự biện.

Nghĩa của logistique

Danh từ · giống cái

  1. Toán học, quân sự Khoa logictic.
  2. Triết học Logic tự biện.

Tính từ

  1. Logictic.

Dạng từ của logistique

Đi với mạo từ: une logistique · la logistique

Số nhiềulogistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Relating to symbolic logic; logistic; Relating to the logistic function; logistic
  • Danh từ logistics
  • Tính từ logistics

Câu hỏi thường gặp

logistique nghĩa là gì?

logistique (danh từ, tính từ) nghĩa là logic tự biện.

logistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logistique (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒis.tik/.

logistique là giống đực hay giống cái?

logistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.