TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lithotriteur

danh từ giống đực (m)
/litotʁitœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lithotriteur nghĩa là cái nghiền sỏi.

Nghĩa của lithotriteur

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái nghiền sỏi.

Dạng từ của lithotriteur

Đi với mạo từ: un lithotriteur · le lithotriteur

Số nhiềulithotriteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithotripter

Câu hỏi thường gặp

lithotriteur nghĩa là gì?

lithotriteur (danh từ) nghĩa là cái nghiền sỏi.

lithotriteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithotriteur (giọng Pháp chuẩn): /litotʁitœʁ/.

lithotriteur là giống đực hay giống cái?

lithotriteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.