TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

littérateur

danh từ giống đực (m)
/li.te.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

littérateur nghĩa là nhà văn học.

Nghĩa của littérateur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà văn học.

Dạng từ của littérateur

Đi với mạo từ: un littérateur · le littérateur

Số nhiềulittérateurs
Giống cáilittératrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litterateur

Câu hỏi thường gặp

littérateur nghĩa là gì?

littérateur (danh từ) nghĩa là nhà văn học.

littérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littérateur (giọng Pháp chuẩn): /li.te.ʁa.tœʁ/.

littérateur là giống đực hay giống cái?

littérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.