Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ L — trang 6
1.312 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/7
- losangehình thoi
- losangerchia thành hình thoi
- loser
- lotlô, vé trúng
- loteNhư lotte
- loteriecuộc xổ số, điều may rủi
- lotiÊtre bien loti được may mắn
- lotiercây đậu bò
- lotionnước xức, thuốc rửa
- lotionnerxức nước thơm, rửa bằng thuốc rửa
- lotirchia lô, chia phần cho, cấp cho
- lotissementsự chia lô, sự phân lô, lô
- lotisseurngười chia lô, người phân lô
- lotocờ lô tô, bộ lô tô
- lottenữ chiến sĩ
- lotuscây sen
- louableđáng khen, có thể cho thuê
- louangehợp đồng cho thuê
- louangerkhen, ca ngợi
- louangeurkhen, ca ngợi, người hay khen
- louchelác, lé, đục
- louchementsự lác mắt
- loucherietật lác mắt
- louchetmai, thuổng
- loucheurngười lác
- louchonngười lác
- louerthuê, khen, ca ngợi
- loueurngười cho thuê
- loufiatchú hầu bàn
- lougrethuyền ba cột buồm
- louisđồng lu y
- loukoumNhư rahat-loukoum
- loulouchó bông
- loupsói
- loup-garouma chó sói, người càu cạu
- loupekính lúp, lúp, gỗ lúp
- louperlàm hỏng, làm sai, nhỡ
- loupiotecây đèn nhỏ
- loupéhỏng, sai lầm
- lourdnặng, nặng nề, thiếu tế nhị
- lourdaudvụng về, đần độn
- lourdecửa
- lourdementnăng, nặng nề, phịch
- lourdeursự nặng, sự nặng nề, sự trì độn
- lourekèn loa, điệu nhảy lua
- lousticngười hay pha trò, người bông lơn, gã
- loutrecon rái cá, da lông rái cá
- louvechó sói cái, ve chó
- louvetcó màu lông sói
- louveteauchó sói con, sói con
- louveteriesự săn sói, sự diệt sói, đoàn săn sói
- louvetierquan săn sói
- louvetteXem louvet
- louvoiementsự ngoắt ngéo, sự quanh co, mưu mẹo quanh co
- louvoyerđi ngoắt ngéo, ngoắt ngéo, quanh co
- louéechợ mướn người làm
- lovercuộn lại
- loxodromieđường tà hành
- loxodromiquetà hành
- loyaltrung thành, trung thực
- loyalementtrung thực
- loyalismelòng trung thành
- loyalistetrung thành, người trung thành
- loyautésự trung thành, sự trung thực
- loyertiền thuê, tiền công
- lubieý ngông
- lubricitétính tà dâm
- lubrifiantbôi trơn, chất bôi trơn, dầu nhờn
- lubrificationsự bôi trơn, sự tra dầu mỡ
- lubrifierbôi trơn, tra dầu mỡ
- lubriquetà dâm
- lubriquementtà dâm
- lucanebọ hươu
- lucarnecửa mái, cửa sổ con
- lucernairesứa đèn
- lucherđánh bóng
- lucidesánh suốt, minh mẫn
- lucidementsáng suốt
- luciditésự sáng suốt, sự minh mẫn
- lucifugekỵ sáng, tránh ánh sáng
- luciférineLuxiferin
- luciliecon ruồi giòi
- lucimètrebức xạ kế
- luciolecon đom đóm
- luciteBệnh da do ánh sáng
- lucratifcó lợi
- lucrativementcó lợi
- lucrelợi, lợi lộc
- luddismesự phá máy
- ludioncon lặn
- ludiqueXem jeu
- luettelưỡi gà
- lueuránh sáng lờ mờ, ánh, tia
- luffacây mướp
- lugexe trượt con, xe luy, môn trượt xe luy
- lugeurNgười chơi trượt xe luy
- lugubresầu thảm, bi thảm
- lugubrementsầu thảm, bi thảm
- luinó, anh ấy, cho anh ấy
- lui-mêmechính anh ấy, chính nó
- luiresáng, chiếu sáng
- luisancesự sáng loáng
- luisantsáng loáng, láng, phát sáng
- luluChim chiền chiện cộc đuôi
- lumachelleLumachen
- lumbagochứng đau lưng
- lumenLumen (đơn vị quang thông)
- lumignonchiếc đèn con, hoa nến, hoa đèn
- luminaiređèn đuốc, mắt
- luminescencesự phát quang
- luminescentphát quang
- lumineusementsáng rõ, rõ ràng
- lumineuxsáng, sáng rõ, rõ ràng
- luminismeKhuynh hướng đối chọi sáng tối
- luminophoređộng vật phát sáng
- luminositésự sáng, độ sáng
- lumitypemáy lumi
- lumièreánh sáng, đèn đuốc
- lumpcá vây tròn
- lunairemơ mộng viễn vông
- lunatiqueđồng bóng, thất thường, đau mắt định kỳ
- lunchbữa ăn nhẹ, tiệc ăn đứng
- lundingày thứ hai
- lunemặt trăng, mặt vành trăng, mặt tròn trịa
- lunetierthợ kính, người bán kính
- lunettekính
- lunetterienghề kính, nghề buôn kính
- lunetteskính
- lunettes de soleilkính râm
- lunulehình lưỡi liềm, liềm móng
- lunuredác giắt
- lunéÊtre bien luné vui tính
- lupanarnhà thổ
- lupinđậu lupin
- lupiqueXem luput
- lupulinbột tuyến hoa bia
- lupulinelinh lăng hoa vàng
- lupusbệnh luput
- luretteđã lâu lắm
- luronngười vô tư lự, người cương quyết
- lusinthừng hai tao
- lustragesự làm láng, sự đánh bóng
- lustralđể tẩy sạch, để rửa tội
- lustrationsự rửa tội, sự rảy nước phép
- lustrethời gian năm năm, lễ chuộc tội
- lustrerlàm láng, đánh bóng
- lustrerienghề làm đèn, nghề buôn đèn
- lustrinevải láng, lụa hoa bóng
- lustroirmiếng dạ lau gương, bàn đánh kính
- lustrébóng, láng
- lutchất gắn, chất trám
- lutergắn, trám
- luthđàn luýt, rùa luýt
- lutherienghề làm đàn, nghề bán đàn
- luthierthợ làm đàn
- luthistengười chơi đàn luýt
- luthéranismeThuyết Lu-te
- luthérienXem luthérianisme
- lutinyêu tinh, trẻ tinh nghịch, tinh quái
- lutinertrêu ghẹo, trêu chọc
- luttesự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc vật
- lutterđấu tranh, chống lại, vật lộn
- lutteurngười đánh vật, đô vật, người đấu tranh
- lutéciumLutexi
- lutéinisationsự lutein hóa
- luxluxơ
- luxationsự sai khớp
- luxesự xa xỉ, sự xa hoa, sự nhiều
- luxembourgeoisThuộc Lúc-xam-bua
- luxerbị sai khớp
- luxmètreluxơ kế
- luxueusementxa hoa
- luxueuxxa hoa
- luxuresự dâm đãng, sự dâm ô
- luxuriancesự sum sê, sự um tùm, sự phong phú
- luxuriantsum sê, um tùm, phong phú
- luxurieuxdâm đãng, dâm ô
- luzernecỏ linh lăng, cỏ međi
- luétineLuetin
- lycanthropeNgười hoang tưởng hóa sói
- lycanthropiehoang tưởng hóa sói
- lycaonsói linh, sói vằn
- lychniscây tiễn thu
- lycoperdonnấm trứng
- lycopodecây thạch tùng
- lycosenhện sói
- lycènebướm sói
- lycéetrường lixê, trường trung học
- lycéenhọc sinh trung học
- lydienThuộc xứ Ly-đi (xưa ở vùng biển Ê-giê)
- lydienneXem lydien
- lymphangiteviêm mạch bạch huyết
- lymphatiquemạch bạch huyết
- lymphatismetạng bạch huyết
- lymphebạch huyết
- lymphocytebạch huyết bào
- lymphocytoseChứng tăng bạch huyết bào
- lymphogranulomatosebệnh bạch mô hạt
- lymphographieSự chụp tia X hệ bạch huyết
- lymphoïdebạch mô