TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lubrifiant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.bʁi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lubrifiant nghĩa là bôi trơn, chất bôi trơn, dầu nhờn.

Nghĩa của lubrifiant

Tính từ

  1. Bôi trơn.

Danh từ · giống đực

  1. Chất bôi trơn, dầu nhờn.

Dạng từ của lubrifiant

Số nhiềulubrifiants
Giống cáilubrifiante /ly.bʁi.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềulubrifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lubricating
  • Danh từ lubricant

Câu hỏi thường gặp

lubrifiant nghĩa là gì?

lubrifiant (tính từ, danh từ) nghĩa là bôi trơn, chất bôi trơn, dầu nhờn.

lubrifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lubrifiant (giọng Pháp chuẩn): /ly.bʁi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.