TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loupiote

danh từ giống cái (f)
/lu.pjɔt/ giọng máy của trình duyệt

loupiote nghĩa là cây đèn nhỏ.

Nghĩa của loupiote

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cây đèn nhỏ.
    • Allumer une loupiotethắp cây đèn nhỏ

Dạng từ của loupiote

Đi với mạo từ: une loupiote · la loupiote

Số nhiềuloupiotes

Câu hỏi thường gặp

loupiote nghĩa là gì?

loupiote (danh từ) nghĩa là cây đèn nhỏ.

loupiote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loupiote (giọng Pháp chuẩn): /lu.pjɔt/.

loupiote là giống đực hay giống cái?

loupiote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.