TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lougre

danh từ giống đực (m)
/luɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

lougre nghĩa là thuyền ba cột buồm.

Nghĩa của lougre

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thuyền ba cột buồm.

Dạng từ của lougre

Đi với mạo từ: un lougre · le lougre

Số nhiềulougres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lugger

Câu hỏi thường gặp

lougre nghĩa là gì?

lougre (danh từ) nghĩa là thuyền ba cột buồm.

lougre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lougre (giọng Pháp chuẩn): /luɡʁ/.

lougre là giống đực hay giống cái?

lougre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.