TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lwi/ giọng máy của trình duyệt

louis nghĩa là đồng lu y.

Nghĩa của louis

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng lu y (tiền Pháp).
  2. Nghĩa rộng, đánh bài (đánh cờ)) số tiền hai mươi frăng.
    • Perdre cent louis au jeuthua bạc hai nghìn frăng

Dạng từ của louis

Đi với mạo từ: un louis · le louis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a louis: various gold and silver coins issued by the Kingdom, Republic, and (slang) Empire of France; 20 francs

Câu hỏi thường gặp

louis nghĩa là gì?

louis (danh từ) nghĩa là đồng lu y.

louis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louis (giọng Pháp chuẩn): /lwi/.

louis là giống đực hay giống cái?

louis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.