loufiat
danh từ giống đực (m)
/lu.fja/ giọng máy của trình duyệt
loufiat nghĩa là chú hầu bàn.
Nghĩa của loufiat
Danh từ · giống đực
- Thông tục Chú hầu bàn (ở tiện cà phê, quán rượu).
Dạng từ của loufiat
Đi với mạo từ: un loufiat · le loufiat
| Số nhiều | loufiats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiter in a café
Câu hỏi thường gặp
loufiat nghĩa là gì?
loufiat (danh từ) nghĩa là chú hầu bàn.
loufiat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loufiat (giọng Pháp chuẩn): /lu.fja/.
loufiat là giống đực hay giống cái?
loufiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).