TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loufiat

danh từ giống đực (m)
/lu.fja/ giọng máy của trình duyệt

loufiat nghĩa là chú hầu bàn.

Nghĩa của loufiat

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chú hầu bàn (ở tiện cà phê, quán rượu).

Dạng từ của loufiat

Đi với mạo từ: un loufiat · le loufiat

Số nhiềuloufiats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter in a café

Câu hỏi thường gặp

loufiat nghĩa là gì?

loufiat (danh từ) nghĩa là chú hầu bàn.

loufiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loufiat (giọng Pháp chuẩn): /lu.fja/.

loufiat là giống đực hay giống cái?

loufiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.