loueur
danh từ giống đực (m)
/lwœʁ/ giọng máy của trình duyệt
loueur nghĩa là người cho thuê.
Nghĩa của loueur
Danh từ · giống đực
- Người cho thuê.
- Loueur de voituresngười cho thuê xe
Dạng từ của loueur
Đi với mạo từ: un loueur · le loueur
| Số nhiều | loueurs |
| Giống cái | loueuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praiser (someone who praises); hirer, renter, lessor (someone who rents, hires or leases things for a living)
Câu hỏi thường gặp
loueur nghĩa là gì?
loueur (danh từ) nghĩa là người cho thuê.
loueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loueur (giọng Pháp chuẩn): /lwœʁ/.
loueur là giống đực hay giống cái?
loueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).