lycopode
danh từ giống đực (m)
/likɔpɔd/ giọng máy của trình duyệt
lycopode nghĩa là cây thạch tùng.
Nghĩa của lycopode
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây thạch tùng.
Dạng từ của lycopode
Đi với mạo từ: un lycopode · le lycopode
| Số nhiều | lycopodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lycopode
Câu hỏi thường gặp
lycopode nghĩa là gì?
lycopode (danh từ) nghĩa là cây thạch tùng.
lycopode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lycopode (giọng Pháp chuẩn): /likɔpɔd/.
lycopode là giống đực hay giống cái?
lycopode là danh từ giống đực (dùng với un, le).