TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lycoperdon

danh từ giống đực (m)
/li.kɔ.pɛʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lycoperdon nghĩa là nấm trứng.

Nghĩa của lycoperdon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm trứng.

Dạng từ của lycoperdon

Đi với mạo từ: un lycoperdon · le lycoperdon

Số nhiềulycoperdons

Câu hỏi thường gặp

lycoperdon nghĩa là gì?

lycoperdon (danh từ) nghĩa là nấm trứng.

lycoperdon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lycoperdon (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔ.pɛʁ.dɔ̃/.

lycoperdon là giống đực hay giống cái?

lycoperdon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.