lustre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lystʁ/ giọng máy của trình duyệt
lustre nghĩa là thời gian năm năm, lễ chuộc tội.
Nghĩa của lustre
Danh từ · giống đực
- Văn học Thời gian năm năm.
- Sử học Lễ chuộc tội (năm năm một lần ở La Mã).
- Nước bóng, nước láng, nước men.
- Đèn chùm (treo ở trần nhà).
- Nghĩa bóng Sự hào nhoáng, sự lừng lẫy.
- Ajouter du lustre à la gloire de quelqu'unlàm cho thanh danh của ai thêm lừng lẫy
Dạng từ của lustre
Đi với mạo từ: un lustre · le lustre
| Số nhiều | lustres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lustre
Đồng nghĩa
Họ từ của lustre
Cụm từ, thành ngữ với lustre
- chevalier du lustre — xem chevalier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lustrum; period of five years; a very long time, an eternity
- Danh từ lustre, chandelier; gloss, shine, lustre
Câu hỏi thường gặp
lustre nghĩa là gì?
lustre (danh từ) nghĩa là thời gian năm năm, lễ chuộc tội.
lustre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lustre (giọng Pháp chuẩn): /lystʁ/.
lustre là giống đực hay giống cái?
lustre là danh từ giống đực (dùng với un, le).