TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lustre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lystʁ/ giọng máy của trình duyệt

lustre nghĩa là thời gian năm năm, lễ chuộc tội.

Nghĩa của lustre

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Thời gian năm năm.
  2. Sử học Lễ chuộc tội (năm năm một lần ở La Mã).
  3. Nước bóng, nước láng, nước men.
  4. Đèn chùm (treo ở trần nhà).
  5. Nghĩa bóng Sự hào nhoáng, sự lừng lẫy.
    • Ajouter du lustre à la gloire de quelqu'unlàm cho thanh danh của ai thêm lừng lẫy

Dạng từ của lustre

Đi với mạo từ: un lustre · le lustre

Số nhiềulustres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lustre

Đồng nghĩa

Họ từ của lustre

Cụm từ, thành ngữ với lustre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lustrum; period of five years; a very long time, an eternity
  • Danh từ lustre, chandelier; gloss, shine, lustre

Câu hỏi thường gặp

lustre nghĩa là gì?

lustre (danh từ) nghĩa là thời gian năm năm, lễ chuộc tội.

lustre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lustre (giọng Pháp chuẩn): /lystʁ/.

lustre là giống đực hay giống cái?

lustre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.