lustrine
danh từ giống cái (f)
/lys.tʁin/ giọng máy của trình duyệt
lustrine nghĩa là vải láng, lụa hoa bóng.
Nghĩa của lustrine
Danh từ · giống cái
- Vải láng.
- Lụa hoa bóng.
Dạng từ của lustrine
Đi với mạo từ: une lustrine · la lustrine
| Số nhiều | lustrines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lutestring
Câu hỏi thường gặp
lustrine nghĩa là gì?
lustrine (danh từ) nghĩa là vải láng, lụa hoa bóng.
lustrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lustrine (giọng Pháp chuẩn): /lys.tʁin/.
lustrine là giống đực hay giống cái?
lustrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).