TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lustré

/lys.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

lustré nghĩa là bóng, láng.

Nghĩa của lustré

Tính từ

  1. Bóng, láng.
    • Chaussures lustréesgiày bóng láng

Dạng từ của lustré

Số nhiềulustrés
Giống cáilustrée
Giống cái số nhiềulustrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lustré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polished

Câu hỏi thường gặp

lustré nghĩa là gì?

lustré (tính từ) nghĩa là bóng, láng.

lustré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lustré (giọng Pháp chuẩn): /lys.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.