TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lut

danh từ giống đực (m)
/lyt/ giọng máy của trình duyệt

lut nghĩa là chất gắn, chất trám.

Nghĩa của lut

Danh từ · giống đực

  1. Chất gắn, chất trám.

Dạng từ của lut

Đi với mạo từ: un lut · le lut

Số nhiềuluts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lute, slip (kind of clay)

Câu hỏi thường gặp

lut nghĩa là gì?

lut (danh từ) nghĩa là chất gắn, chất trám.

lut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lut (giọng Pháp chuẩn): /lyt/.

lut là giống đực hay giống cái?

lut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.