lustration
danh từ giống cái (f)
/lys.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lustration nghĩa là sự rửa tội, sự rảy nước phép.
Nghĩa của lustration
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự rửa tội.
- Tôn giáo Sự rảy nước phép.
Dạng từ của lustration
Đi với mạo từ: une lustration · la lustration
| Số nhiều | lustrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lustration
Câu hỏi thường gặp
lustration nghĩa là gì?
lustration (danh từ) nghĩa là sự rửa tội, sự rảy nước phép.
lustration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lustration (giọng Pháp chuẩn): /lys.tʁa.sjɔ̃/.
lustration là giống đực hay giống cái?
lustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).