TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lustral

/lys.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

lustral nghĩa là để tẩy sạch, để rửa tội.

Nghĩa của lustral

Tính từ

  1. Văn học Để tẩy sạch, để rửa tội.
    • Jour lustralngày rửa tội
    • Eau lustralenước phép

Dạng từ của lustral

Số nhiềulustraux
Giống cáilustrale
Giống cái số nhiềulustrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lustral

Câu hỏi thường gặp

lustral nghĩa là gì?

lustral (tính từ) nghĩa là để tẩy sạch, để rửa tội.

lustral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lustral (giọng Pháp chuẩn): /lys.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.