louvette
giọng máy của trình duyệt
louvette nghĩa là Xem louvet.
Nghĩa của louvette
Tính từ
- xem louvet — Có màu lông sói (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
louvette nghĩa là gì?
louvette (tính từ) nghĩa là Xem louvet.
louvette nghĩa là Xem louvet.
louvette (tính từ) nghĩa là Xem louvet.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.