lumachelle
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
lumachelle nghĩa là Lumachen.
Nghĩa của lumachelle
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Lumachen.
Dạng từ của lumachelle
Đi với mạo từ: une lumachelle · la lumachelle
| Số nhiều | lumachelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lumachel
Câu hỏi thường gặp
lumachelle nghĩa là gì?
lumachelle (danh từ) nghĩa là Lumachen.
lumachelle là giống đực hay giống cái?
lumachelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).