lulu
danh từ giống đực (m)
/ly.ly/ giọng máy của trình duyệt
lulu nghĩa là Chim chiền chiện cộc đuôi.
Nghĩa của lulu
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim chiền chiện cộc đuôi.
Dạng từ của lulu
Đi với mạo từ: un lulu · le lulu
| Số nhiều | lulus |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lulu
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twintail, pigtail; one of a pair of ponytails on the sides of the head
Câu hỏi thường gặp
lulu nghĩa là gì?
lulu (danh từ) nghĩa là Chim chiền chiện cộc đuôi.
lulu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lulu (giọng Pháp chuẩn): /ly.ly/.
lulu là giống đực hay giống cái?
lulu là danh từ giống đực (dùng với un, le).