TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lulu

danh từ giống đực (m)
/ly.ly/ giọng máy của trình duyệt

lulu nghĩa là Chim chiền chiện cộc đuôi.

Nghĩa của lulu

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim chiền chiện cộc đuôi.

Dạng từ của lulu

Đi với mạo từ: un lulu · le lulu

Số nhiềululus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lulu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twintail, pigtail; one of a pair of ponytails on the sides of the head

Câu hỏi thường gặp

lulu nghĩa là gì?

lulu (danh từ) nghĩa là Chim chiền chiện cộc đuôi.

lulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lulu (giọng Pháp chuẩn): /ly.ly/.

lulu là giống đực hay giống cái?

lulu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.