couette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kwɛt/ giọng máy của trình duyệt
couette nghĩa là ổ chặn, nệm lông.
Nghĩa của couette
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Ổ chặn.
- Tiếng địa phương Nệm lông.
- Thân mật Đuôi sam (tóc), bím tóc.
- Từ cũ, đuôi cũ Đuôi nhỏ.
Dạng từ của couette
Đi với mạo từ: une couette · la couette
| Số nhiều | couettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duvet, quilt
- Danh từ pigtail, bunches (hairstyle); quillback (species of fish)
Câu hỏi thường gặp
couette nghĩa là gì?
couette (danh từ) nghĩa là ổ chặn, nệm lông.
couette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couette (giọng Pháp chuẩn): /kwɛt/.
couette là giống đực hay giống cái?
couette là danh từ giống cái (dùng với une, la).