TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couffin

danh từ giống đực (m)
/ku.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

couffin nghĩa là sọt.

Nghĩa của couffin

Danh từ · giống đực

  1. Sọt.
    • Couffin en bamboucái sọt bằng tre
    • Couffin de raisinsmột sọt nho

Dạng từ của couffin

Đi với mạo từ: un couffin · le couffin

Số nhiềucouffins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Moses basket (UK), bassinet (US)

Câu hỏi thường gặp

couffin nghĩa là gì?

couffin (danh từ) nghĩa là sọt.

couffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couffin (giọng Pháp chuẩn): /ku.fɛ̃/.

couffin là giống đực hay giống cái?

couffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.