couffin
danh từ giống đực (m)
/ku.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
couffin nghĩa là sọt.
Nghĩa của couffin
Danh từ · giống đực
- Sọt.
- Couffin en bamboucái sọt bằng tre
- Couffin de raisinsmột sọt nho
Dạng từ của couffin
Đi với mạo từ: un couffin · le couffin
| Số nhiều | couffins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Moses basket (UK), bassinet (US)
Câu hỏi thường gặp
couffin nghĩa là gì?
couffin (danh từ) nghĩa là sọt.
couffin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couffin (giọng Pháp chuẩn): /ku.fɛ̃/.
couffin là giống đực hay giống cái?
couffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).