TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couille

danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kuj/ giọng máy của trình duyệt

couille nghĩa là hòn dái, bìu dái.

Nghĩa của couille

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Hòn dái.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bìu dái.

Dạng từ của couille

Đi với mạo từ: une couille · la couille

Số nhiềucouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nut, ball, bollock (testicle)

Câu hỏi thường gặp

couille nghĩa là gì?

couille (danh từ) nghĩa là hòn dái, bìu dái.

couille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couille (giọng Pháp chuẩn): /kuj/.

couille là giống đực hay giống cái?

couille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.