TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couillon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

couillon nghĩa là đồ ngốc.

Nghĩa của couillon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đồ ngốc.

Dạng từ của couillon

Đi với mạo từ: un couillon · le couillon

Số nhiềucouillons
Giống cáicouillonne
Giống cái số nhiềucouillonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couillon

Đồng nghĩa

Họ từ của couillon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testicle; dickhead, bastard, pillock; coward; a Belgian card game also played in Limburg and on the border of Luxemburg and Germany
  • Tính từ fucking stupid; foolish; silly

Câu hỏi thường gặp

couillon nghĩa là gì?

couillon (danh từ) nghĩa là đồ ngốc.

couillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couillon (giọng Pháp chuẩn): /ku.jɔ̃/.

couillon là giống đực hay giống cái?

couillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.