TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couenne

danh từ giống cái (f)
/kwan/ giọng máy của trình duyệt

couenne nghĩa là bì lợn, da.

Nghĩa của couenne

Danh từ · giống cái

  1. Bì lợn (để chế món ăn).
  2. Thông tục Da (người).
    • Se gratter la couennegãi da
  3. Sinh vật học Váng huyết.

Dạng từ của couenne

Đi với mạo từ: une couenne · la couenne

Số nhiềucouennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couenne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacon rind; skin

Câu hỏi thường gặp

couenne nghĩa là gì?

couenne (danh từ) nghĩa là bì lợn, da.

couenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couenne (giọng Pháp chuẩn): /kwan/.

couenne là giống đực hay giống cái?

couenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.