TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coudée

danh từ giống cái (f)
/ku.de/ giọng máy của trình duyệt

coudée nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) khuỷu tay (độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, bằng khoảng 55 cm).

Nghĩa của coudée

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đo lường Từ cũ nghĩa cũ) khuỷu tay (độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, bằng khoảng 55 cm).
    • avoir ses coudées franchestự do hành động
    • cent coudéesnhiều lắm
    • Dépasser de cent coudéeshơn rất nhiều

Dạng từ của coudée

Đi với mạo từ: une coudée · la coudée

Số nhiềucoudées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cubit

Câu hỏi thường gặp

coudée nghĩa là gì?

coudée (danh từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) khuỷu tay (độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, bằng khoảng 55 cm).

coudée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coudée (giọng Pháp chuẩn): /ku.de/.

coudée là giống đực hay giống cái?

coudée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.