TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coudé

/ku.de/ giọng máy của trình duyệt

coudé nghĩa là cong hình khuỷu, có khuỷu.

Nghĩa của coudé

Tính từ

  1. Cong hình khuỷu, có khuỷu.
    • Tuyau coudéống có khuỷu

Dạng từ của coudé

Số nhiềucoudées
Giống cáicoudée

Câu hỏi thường gặp

coudé nghĩa là gì?

coudé (tính từ) nghĩa là cong hình khuỷu, có khuỷu.

coudé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coudé (giọng Pháp chuẩn): /ku.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.