TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luisant

/lɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

luisant nghĩa là sáng loáng, láng, phát sáng, phát quang.

Nghĩa của luisant

Tính từ

  1. Sáng loáng, láng, bóng.
    • Métal luisantkim loại sáng loáng
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Phát sáng, phát quang.
    • ver luisant(động vật học) như lampyre

Danh từ · giống đực

  1. Sự sáng loáng; nước láng, nước bóng.
    • Le luisant d'une étoffenước láng của vải
  2. Tiếng lóng; biệt ngữ Mặt trời.

Dạng từ của luisant

Số nhiềuluisants
Giống cáiluisante /lɥi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuluisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luisant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gleaming, glistening

Câu hỏi thường gặp

luisant nghĩa là gì?

luisant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng loáng, láng, phát sáng, phát quang.

luisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luisant (giọng Pháp chuẩn): /lɥi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.