lutteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
lutteur nghĩa là người đánh vật, đô vật, người đấu tranh.
Nghĩa của lutteur
Danh từ · giống đực
- Người đánh vật, đô vật.
- Người đấu tranh.
Dạng từ của lutteur
Đi với mạo từ: un lutteur · le lutteur
| Số nhiều | lutteurs |
| Giống cái | lutteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fighter; combatant; wrestler
Câu hỏi thường gặp
lutteur nghĩa là gì?
lutteur (danh từ) nghĩa là người đánh vật, đô vật, người đấu tranh.
lutteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lutteur (giọng Pháp chuẩn): /ly.tœʁ/.
lutteur là giống đực hay giống cái?
lutteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).