TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lutteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lutteur nghĩa là người đánh vật, đô vật, người đấu tranh.

Nghĩa của lutteur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh vật, đô vật.
  2. Người đấu tranh.

Dạng từ của lutteur

Đi với mạo từ: un lutteur · le lutteur

Số nhiềulutteurs
Giống cáilutteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fighter; combatant; wrestler

Câu hỏi thường gặp

lutteur nghĩa là gì?

lutteur (danh từ) nghĩa là người đánh vật, đô vật, người đấu tranh.

lutteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lutteur (giọng Pháp chuẩn): /ly.tœʁ/.

lutteur là giống đực hay giống cái?

lutteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.