TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lutécium

danh từ giống đực (m)
/ly.te.sjɔm/ giọng máy của trình duyệt

lutécium nghĩa là Lutexi.

Nghĩa của lutécium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Lutexi.

Dạng từ của lutécium

Đi với mạo từ: un lutécium · le lutécium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lutetium (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

lutécium nghĩa là gì?

lutécium (danh từ) nghĩa là Lutexi.

lutécium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lutécium (giọng Pháp chuẩn): /ly.te.sjɔm/.

lutécium là giống đực hay giống cái?

lutécium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.