TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucifuge

giọng máy của trình duyệt

lucifuge nghĩa là kỵ sáng, tránh ánh sáng.

Nghĩa của lucifuge

Tính từ

  1. Động vật học Kỵ sáng, tránh ánh sáng.
    • Animaux lucifugesđộng vật tránh ánh sáng

Dạng từ của lucifuge

Số nhiềulucifuges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lucifugal

Câu hỏi thường gặp

lucifuge nghĩa là gì?

lucifuge (tính từ) nghĩa là kỵ sáng, tránh ánh sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.