TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luciférine

danh từ giống cái (f)
/lysifeʁin/ giọng máy của trình duyệt

luciférine nghĩa là Luxiferin.

Nghĩa của luciférine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Luxiferin.

Dạng từ của luciférine

Đi với mạo từ: une luciférine · la luciférine

Số nhiềuluciférines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luciferin

Câu hỏi thường gặp

luciférine nghĩa là gì?

luciférine (danh từ) nghĩa là Luxiferin.

luciférine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luciférine (giọng Pháp chuẩn): /lysifeʁin/.

luciférine là giống đực hay giống cái?

luciférine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.