TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loterie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

loterie nghĩa là cuộc xổ số.

Nghĩa của loterie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc xổ số.
  2. Nghĩa bóng Điều may rủi.

Dạng từ của loterie

Đi với mạo từ: une loterie · la loterie

Số nhiềuloteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lottery (scheme for the distribution of prizes by lot or chance)

Câu hỏi thường gặp

loterie nghĩa là gì?

loterie (danh từ) nghĩa là cuộc xổ số.

loterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loterie (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.tʁi/.

loterie là giống đực hay giống cái?

loterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.