TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loti

/lɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

loti nghĩa là Être bien loti được may mắn.

Nghĩa của loti

Tính từ

  1. Être bien loti được may mắn.
    • Être mal lotikhông may

Dạng từ của loti

Số nhiềulotis
Giống cáilotie
Giống cái số nhiềuloties

Câu hỏi thường gặp

loti nghĩa là gì?

loti (tính từ) nghĩa là Être bien loti được may mắn.

loti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loti (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.