TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lote

danh từ giống cái (f)
/lɔt/ giọng máy của trình duyệt

lote nghĩa là Như lotte.

Nghĩa của lote

Danh từ · giống cái

  1. Như lotte.

Dạng từ của lote

Đi với mạo từ: une lote · la lote

Số nhiềulotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burbot (a freshwater fish: Lota lota)

Câu hỏi thường gặp

lote nghĩa là gì?

lote (danh từ) nghĩa là Như lotte.

lote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lote (giọng Pháp chuẩn): /lɔt/.

lote là giống đực hay giống cái?

lote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.