TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lot

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lo/ giọng máy của trình duyệt

lot nghĩa là lô, vé trúng.

Nghĩa của lot

Danh từ · giống đực

  1. Lô.
    • Diviser un terrain en plusieurs lotschia một đám đất thành nhiều lô
    • Un lot de chaussuresmột lô giày dép; một mớ giày dép
  2. Vé trúng.
    • Le gros lotvé trúng độc đắc
  3. Phận.
    • C'est son lotđó là phận của nó

Dạng từ của lot

Đi với mạo từ: un lot · le lot

Số nhiềulots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lot

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ share (of inheritance); plot (of land); batch (of goods for sale); lot (at auction)

Câu hỏi thường gặp

lot nghĩa là gì?

lot (danh từ) nghĩa là lô, vé trúng.

lot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lot (giọng Pháp chuẩn): /lo/.

lot là giống đực hay giống cái?

lot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.