lot
/lo/ giọng máy của trình duyệt
lot nghĩa là lô, vé trúng.
Nghĩa của lot
Danh từ · giống đực
- Lô.
- Diviser un terrain en plusieurs lotschia một đám đất thành nhiều lô
- Un lot de chaussuresmột lô giày dép; một mớ giày dép
- Vé trúng.
- Le gros lotvé trúng độc đắc
- Phận.
- C'est son lotđó là phận của nó
Dạng từ của lot
Đi với mạo từ: un lot · le lot
| Số nhiều | lots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lot
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ share (of inheritance); plot (of land); batch (of goods for sale); lot (at auction)
Câu hỏi thường gặp
lot nghĩa là gì?
lot (danh từ) nghĩa là lô, vé trúng.
lot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lot (giọng Pháp chuẩn): /lo/.
lot là giống đực hay giống cái?
lot là danh từ giống đực (dùng với un, le).