loto
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lo.to/ giọng máy của trình duyệt
loto nghĩa là cờ lô tô, bộ lô tô.
Nghĩa của loto
Danh từ · giống đực
- Cờ lô tô.
- Jouer au lotochơi cờ lô tô
- Bộ lô tô.
- Acheter un lotomua một bộ lô tô
Dạng từ của loto
Đi với mạo từ: un loto · le loto
| Số nhiều | lotos |
Cụm từ, thành ngữ với loto
- des yeux en boules de loto — (thân mật) mắt lỗ đáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lotto
Câu hỏi thường gặp
loto nghĩa là gì?
loto (danh từ) nghĩa là cờ lô tô, bộ lô tô.
loto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loto (giọng Pháp chuẩn): /lo.to/.
loto là giống đực hay giống cái?
loto là danh từ giống đực (dùng với un, le).