TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lydien

/lidjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lydien nghĩa là Thuộc xứ Ly-đi (xưa ở vùng biển Ê-giê).

Nghĩa của lydien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ly-đi (xưa ở vùng biển Ê-giê).

Dạng từ của lydien

Số nhiềulydiens
Giống cáilydienne
Giống cái số nhiềulydiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lydian

Câu hỏi thường gặp

lydien nghĩa là gì?

lydien (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Ly-đi (xưa ở vùng biển Ê-giê).

lydien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lydien (giọng Pháp chuẩn): /lidjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.