louche
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/luʃ/ giọng máy của trình duyệt
louche nghĩa là lác, lé, đục, điều mập mờ.
Nghĩa của louche
Tính từ
- Lác, lé (mắt).
- Đục.
- Vin loucherượu nho đục
- Lumière loucheánh sáng đục
- Mập mờ, ám muội.
- Phrase louchecâu mập mờ
- Il y a là-dessous quelque chose de louchetrong đó có cái gì ám muội đây
Danh từ · giống đực
- Điều mập mờ; điều ám muội.
- Il y a du louche dans cette affairetrong việc ấy có điều gì ám muội
- Cái muôi, cái môi.
- Nông nghiệp gáo tưới phân.
- Mũi xoi (thợ tiện).
- Thông tục Bàn tay.
- Serrer la louche à un amisiết chặt tay bạn, bắt tay bạn
Dạng từ của louche
| Số nhiều | louches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louche
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cross-eyed; cloudy; obscure; shady; dubious; seedy; shifty
- Danh từ cloudiness due to a suspension of fine particles
- Danh từ ladle
Câu hỏi thường gặp
louche nghĩa là gì?
louche (tính từ, danh từ) nghĩa là lác, lé, đục, điều mập mờ.
louche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louche (giọng Pháp chuẩn): /luʃ/.