TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louche

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/luʃ/ giọng máy của trình duyệt

louche nghĩa là lác, lé, đục, điều mập mờ.

Nghĩa của louche

Tính từ

  1. Lác, lé (mắt).
  2. Đục.
    • Vin loucherượu nho đục
    • Lumière loucheánh sáng đục
  3. Mập mờ, ám muội.
    • Phrase louchecâu mập mờ
    • Il y a là-dessous quelque chose de louchetrong đó có cái gì ám muội đây

Danh từ · giống đực

  1. Điều mập mờ; điều ám muội.
    • Il y a du louche dans cette affairetrong việc ấy có điều gì ám muội
  2. Cái muôi, cái môi.
  3. Nông nghiệp gáo tưới phân.
  4. Mũi xoi (thợ tiện).
  5. Thông tục Bàn tay.
    • Serrer la louche à un amisiết chặt tay bạn, bắt tay bạn

Dạng từ của louche

Số nhiềulouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louche

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cross-eyed; cloudy; obscure; shady; dubious; seedy; shifty
  • Danh từ cloudiness due to a suspension of fine particles
  • Danh từ ladle

Câu hỏi thường gặp

louche nghĩa là gì?

louche (tính từ, danh từ) nghĩa là lác, lé, đục, điều mập mờ.

louche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louche (giọng Pháp chuẩn): /luʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.